tiền thế

Học thuật
Thân thiện
tiền thế

Tiền thế của ông ấy là một vị quan thanh liêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đời trước, kiếp trước: Chỉ sự tồn tại, cuộc sống của một cá thể trước kiếp sống hiện tại, theo quan niệm luân hồi của Phật giáo một số tín ngưỡng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo đạo Phật, những nghiệp lành hay dữtiền thế sẽ ảnh hưởng đến kiếp sống hiện tại.
    • Người ta tin rằng, những mối nhân duyên trong tiền thế có thể kéo dài đến kiếp này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghiệp tiền thế": chỉ những hành động (nghiệp) đã tạo ra trong kiếp trước.
    • Anh ta gặp nhiều khó khăn, có lẽ do nghiệp tiền thế chưa trả hết.
Biến thể từ gần giống
  • Tiền kiếp (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ kiếp sống trước đó.
  • Tiền sinh (danh từ): Cách gọi khác của kiếp trước.
  • Hậu thế (danh từ): Từ trái nghĩa, chỉ đời sau, thế hệ tương lai.
Từ đồng nghĩa
  • Kiếp trước
  • Đời trước
Lưu ý
  • Từ "tiền thế" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, tín ngưỡng, đặc biệt Phật giáo, để nói về thuyết luân hồi. Trong văn nói viết thông thường, từ "kiếp trước" được dùng phổ biến hơn.
tiền thế

Tiền thế của ông ấy là một vị quan thanh liêm.

  1. Đời trước, kiếp trước.

Từ chứa "tiền thế"